墨場 mò chǎng · mặc tràng Hán Việt: mặc tràng · Pinyin: mò chǎng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 場 (tràng)Pinyinmò chǎngHán Việtmặc tràngCấu tạo墨 + 場 · mặc + tràng nghĩa thành phần: mặc + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓书画家﹑词章家会集之所。Tân Hoa Tự Điển 1.谓书画家﹑词章家会集之所。