墨士 mò shì · mặc sĩ Hán Việt: mặc sĩ · Pinyin: mò shì Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 士 (sĩ)Pinyinmò shìHán Việtmặc sĩCấu tạo墨 + 士 · mặc + sĩ nghĩa thành phần: mặc + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文人的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.文人的别称。