墨妝

mò zhuāng mặc trang

Hán Việt: mặc trang · Pinyin: mò zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脸部以墨化妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脸部以墨化妆。