墨妝 mò zhuāng · mặc trang Hán Việt: mặc trang · Pinyin: mò zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 妝 (trang)Pinyinmò zhuāngHán Việtmặc trangCấu tạo墨 + 妝 · mặc + trang nghĩa thành phần: mặc + trang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臉上不上妝、不施脂粉。《隋書.卷二二.五行志上》:「朝士不得佩綏,婦人墨妝黃眉。」