墨娥 mò é · mặc nga Hán Việt: mặc nga · Pinyin: mò é Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 娥 (nga)Pinyinmò éHán Việtmặc ngaCấu tạo墨 + 娥 · mặc + nga nghĩa thành phần: mặc + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传唐姑臧太守张宪使家伎代书札,号墨娥。Tân Hoa Tự Điển 1.相传唐姑臧太守张宪使家伎代书札,号墨娥。