墨山 mò shān · mặc san Hán Việt: mặc san · Pinyin: mò shān Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 山 (san)Pinyinmò shānHán Việtmặc sanCấu tạo墨 + 山 · mặc + san nghĩa thành phần: mặc + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉西域三十六国之一。参见"三十六国"。