墨工

mò gōng mặc công

Hán Việt: mặc công · Pinyin: mò gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制墨的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制墨的工匠。