墨帶 mặc đái Hán Việt: mặc đái Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 帶 (đái)Hán Việtmặc đáiCấu tạo墨 + 帶 · mặc + đái nghĩa thành phần: mặc + đái Nghĩa EngCihui 墨帶 mòdài n. (typewriter) ribbon