墨幪 mò méng·mặc mông Hán Việt: mặc mông · Pinyin: mò méng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"墨]"。 2.古代象刑的一种。在犯人头上蒙以黑巾。 Cấu tạo: 墨 (mặc) + 幪 (mông)Pinyinmò méngHán Việtmặc môngCấu tạo墨 + 幪 · mặc + mông nghĩa thành phần: mặc + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"墨]"。 2.古代象刑的一种。在犯人头上蒙以黑巾。 Từ liên quan Gần nghĩa墨刑 · 墨匣 · 墨印 · 墨吏 · 墨囊 · 墨子 · 墨宝 · 墨客