墨莊 mò zhuāng · mặc trang Hán Việt: mặc trang · Pinyin: mò zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 莊 (trang)Pinyinmò zhuāngHán Việtmặc trangCấu tạo墨 + 莊 · mặc + trang nghĩa thành phần: mặc + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指藏书;书丛。Tân Hoa Tự Điển 1.指藏书;书丛。