墨彩

mò cǎi mặc thải

Hán Việt: mặc thải · Pinyin: mò cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"墨彩"; 谓图画中深浅程度不同的墨色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墨彩"。 2.谓图画中深浅程度不同的墨色。

Eng

  • Cihui 墨彩 òcǎi n. <art> glaze designs painted in black on white porcelain