墨慘 mò cǎn · mặc thảm Hán Việt: mặc thảm · Pinyin: mò cǎn Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 慘 (thảm)Pinyinmò cǎnHán Việtmặc thảmCấu tạo墨 + 慘 · mặc + thảm nghĩa thành phần: mặc + thảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色的丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的丧服。