墨戲

mò xì mặc hí

Hán Việt: mặc hí · Pinyin: mò xì

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随兴而成的写意画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随兴而成的写意画。

Eng

  • Cihui 墨戲 òxì n. painting in a few strokes