墨戲

mò xì mặc hí

Hán Việt: mặc hí · Pinyin: mò xì

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繪畫的事。《宣和畫譜.卷二○.墨竹.宋.閻士安》:「閻士安陳國宛丘人,家世業醫,性喜作墨戲,荊檟、枳棘、荒崖斷岸,皆極精妙。」

Eng

  • Cihui 墨戲 òxì n. painting in a few strokes