墨斗

mò dǒu mặc đẩu

Hán Việt: mặc đẩu · Pinyin: mò dǒu

Tổng quan

dụng cụ đánh dấu đường thẳng của thợ mộc (dây mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)

Cấu tạo: (mặc) + (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ đánh dấu đường thẳng của thợ mộc (dây mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木匠用來打直線的器具。從墨斗中拉出墨線,放在木材上,繃緊,提起墨繩趁著彈力就打上了黑線。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"墨?"; 木工画直线的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墨?"。 2.木工画直线的工具。

Eng

  • CC-CEDICT carpenter's straight line marker (an inked cord stretched tight then lowered onto timber)
  • Cihui carpenter's straight line marker (an inked cord stretched tight then lowered onto timber)