墨晶
mặc tinh
Hán Việt: mặc tinh · Pinyin: mò jīng
Tổng quan
thuỷ tinh nâu。水晶的一種,深棕色,略近黑色。可做眼鏡片。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ tinh nâu。水晶的一種,深棕色,略近黑色。可做眼鏡片。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種深色的水晶。顏色深棕,略近黑色。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水晶的一种,深棕色,略近黑色,可制眼镜片。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水晶的一种,深棕色,略近黑色,可制眼镜片。
Eng
- Cihui 墨晶 òjīng n. opaque crystal; smoky quartz