墨本 mò běn · mặc bổn Hán Việt: mặc bổn · Pinyin: mò běn Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 本 (bổn)Pinyinmò běnHán Việtmặc bổnCấu tạo墨 + 本 · mặc + bổn nghĩa thành phần: mặc + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碑帖的拓本。Tân Hoa Tự Điển 1.碑帖的拓本。