墨杘

mò chì

Pinyin: mò chì

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶豫不前或狡猾無賴。唐.皮日休〈反招魂〉:「朝刀鋸而暮鼎鑊兮,上曖昧而下墨杘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡诈;无赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狡诈;无赖。