墨杜薩 mò dù sà · mặc đỗ tát Hán Việt: mặc đỗ tát · Pinyin: mò dù sà Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 杜 (đỗ) + 薩 (tát)Pinyinmò dù sàHán Việtmặc đỗ tátCấu tạo墨 + 杜 + 薩 · mặc + đỗ + tát nghĩa thành phần: mặc + đỗ + tát