墨林

mò lín mặc lâm

Hán Việt: mặc lâm · Pinyin: mò lín

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翰墨之林。比喻诗文书画荟萃之处。宋王柏着有《墨林考》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翰墨之林。比喻诗文书画荟萃之处。宋王柏着有《墨林考》。