墨梅 mò méi · mặc mai Hán Việt: mặc mai · Pinyin: mò méi Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 梅 (mai)Pinyinmò méiHán Việtmặc maiCấu tạo墨 + 梅 · mặc + mai nghĩa thành phần: mặc + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨画的梅。Tân Hoa Tự Điển 1.墨画的梅。