墨楮

mò chǔ mặc chử

Hán Việt: mặc chử · Pinyin: mò chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墨和纸。泛指各种文具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨和纸。泛指各种文具。