墨水缸

mặc thủy hang

Hán Việt: mặc thủy hang

Tổng quan

vòi nước (công viên), bình dầu (đèn dầu), (thơ ca) nguồn, nguồn sống, bộ chữ cùng c

Cấu tạo: (mặc) + (thủy) + (hang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòi nước (công viên), bình dầu (đèn dầu), (thơ ca) nguồn, nguồn sống, bộ chữ cùng c