墨油

mặc du

Hán Việt: mặc du

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機器印刷所用的顏色油。參見「油墨」條。

Eng

  • Cihui 墨油 òyóu* n. printing ink