墨洗

mò xǐ mặc tẩy

Hán Việt: mặc tẩy · Pinyin: mò xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (tẩy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗毛笔时用以盛水的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗毛笔时用以盛水的器具。