墨瀋

mò shěn mặc trầm

Hán Việt: mặc trầm · Pinyin: mò shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墨汁; 犹墨迹; 指学问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨汁。 2.犹墨迹。 3.指学问。