墨瀋

mò shěn mặc trầm

Hán Việt: mặc trầm · Pinyin: mò shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (trầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墨汁。宋.陸游〈初寒在告有感〉詩三首之一:「銀毫地綠茶膏嫩,玉斗絲紅墨瀋寬。」