墨灰 mò huī · mặc hôi Hán Việt: mặc hôi · Pinyin: mò huī Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 灰 (hôi)Pinyinmò huīHán Việtmặc hôiCấu tạo墨 + 灰 · mặc + hôi nghĩa thành phần: mặc + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑灰色。Tân Hoa Tự Điển 1.黑灰色。