墨豬

mò zhū mặc trư

Hán Việt: mặc trư · Pinyin: mò zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"墨猪"; 比喻笔画丰肥而无骨力的书法; 墨画的猪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"墨猪"。 2.比喻笔画丰肥而无骨力的书法。 3.墨画的猪。