墨痕
mặc ngân
Hán Việt: mặc ngân · Pinyin: mò hén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 著墨的痕跡。如:「這字墨痕猶新,才寫不久。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墨黑的痕迹; 指前人留下的诗文书画等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.墨黑的痕迹。 2.指前人留下的诗文书画等。
Eng
- Cihui 墨痕 òhén n. ink mark
ja
- JMdict ink marks|handwriting