墨癖 mò pǐ · mặc phích Hán Việt: mặc phích · Pinyin: mò pǐ Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 癖 (phích)Pinyinmò pǐHán Việtmặc phíchCấu tạo墨 + 癖 · mặc + phích nghĩa thành phần: mặc + phích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指爱墨的癖好。Tân Hoa Tự Điển 1.指爱墨的癖好。