墨癡 mò chī · mặc si Hán Việt: mặc si · Pinyin: mò chī Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 癡 (si)Pinyinmò chīHán Việtmặc siCấu tạo墨 + 癡 · mặc + si nghĩa thành phần: mặc + si