墨程

mò chéng mặc trình

Hán Việt: mặc trình · Pinyin: mò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明、清時,選刊鄉、會試中式考卷集結成範本者。《儒林外史》第一三回:「本坊敦請處州馬純上先生精選三科鄉會墨程。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 程文墨卷。清代称乡会试时主考和房考官拟作的为应试人取法的八股文为程文,称取中士子的文章为墨卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.程文墨卷。清代称乡会试时主考和房考官拟作的为应试人取法的八股文为程文,称取中士子的文章为墨卷。