墨筆
mặc bút
Hán Việt: mặc bút · Pinyin: mò bǐ
Tổng quan
bút lông
Nghĩa
Việt
- Cihui bút lông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 濡墨于笔; 毛笔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.濡墨于笔。 2.毛笔。
Eng
- CC-CEDICT writing brush
- Cihui writing brush
Hán Việt: mặc bút · Pinyin: mò bǐ
bút lông