墨策 mò cè · mặc sách Hán Việt: mặc sách · Pinyin: mò cè Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 策 (sách)Pinyinmò cèHán Việtmặc sáchCấu tạo墨 + 策 · mặc + sách nghĩa thành phần: mặc + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓科举时用书面形式策对。Tân Hoa Tự Điển 1.谓科举时用书面形式策对。