墨粧 mặc trang Hán Việt: mặc trang Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 粧 (trang)Hán Việtmặc trangCấu tạo墨 + 粧 · mặc + trang nghĩa thành phần: mặc + trang