墨綠
mặc lục
Hán Việt: mặc lục · Pinyin: mò lǜ
Tổng quan
xanh đậm | xanh rừng xanh sẫm; xanh lá cây。深綠色。
Nghĩa
Việt
- Cihui xanh đậm | xanh rừng xanh sẫm; xanh lá cây。深綠色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深綠。如:「她穿了一件墨綠色外套。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 状态词。(颜色)深绿:那湖水~~的,让人心醉。
Eng
- CC-CEDICT dark green|forest green
- Cihui dark green; forest green