墨綬 mò shòu · mặc thụ Hán Việt: mặc thụ · Pinyin: mò shòu Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 綬 (thụ)Pinyinmò shòuHán Việtmặc thụCấu tạo墨 + 綬 · mặc + thụ nghĩa thành phần: mặc + thụ