墨者

mò zhě mặc giả

Hán Việt: mặc giả · Pinyin: mò zhě

Tổng quan

người theo học thuyết Mặc Tử | người theo trường phái Mặc gia

Cấu tạo: (mặc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo học thuyết Mặc Tử | người theo trường phái Mặc gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱研究信奉墨翟學說的人。明.康海《中山狼》第一折:「自家墨者東郭先生的是也。度身而衣,量腹而食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墨家的门徒和学者; 受墨刑的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨家的门徒和学者。 2.受墨刑的人。

Eng

  • CC-CEDICT Mohist|follower of Mohist school
  • Cihui Mohist; follower of Mohist school