墨脫

mò tuō mặc thoát

Hán Việt: mặc thoát · Pinyin: mò tuō

Tổng quan

huyện Mêdog, tiếng Tây Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区, Tây Tạng

Cấu tạo: (mặc) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Mêdog, tiếng Tây Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区, Tây Tạng