墨臣 mò chén · mặc thần Hán Việt: mặc thần · Pinyin: mò chén Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 臣 (thần)Pinyinmò chénHán Việtmặc thầnCấu tạo墨 + 臣 · mặc + thần nghĩa thành phần: mặc + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪赃不法的臣子。Tân Hoa Tự Điển 1.贪赃不法的臣子。