墨色

mò sè mặc sắc

Hán Việt: mặc sắc · Pinyin: mò sè

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墨的色泽。亦泛指如墨之色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨的色泽。亦泛指如墨之色。

Eng

  • Cihui 墨色 òsè n. 1. black ink color 2. dark color

ja

  • JMdict ink black