墨菊
mặc cúc
Hán Việt: mặc cúc · Pinyin: mò jú
Tổng quan
hoa cúc tím。菊花的一個品種,花瓣黑紫色。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa cúc tím。菊花的一個品種,花瓣黑紫色。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菊花的一个品种,花瓣紫黑色; 墨画的菊花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.菊花的一个品种,花瓣紫黑色。 2.墨画的菊花。
Eng
- Cihui 墨菊 òjú* n. black chrysanthemum M:²kē/²duǒ/⁵zhī