墨衣

mò yī mặc y

Hán Việt: mặc y · Pinyin: mò yī

Tổng quan

mặc y (衣服)墨染之衣。僧衣也。☸

Cấu tạo: (mặc) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc y (衣服)墨染之衣。僧衣也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑衣。指丧服; 指僧服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑衣。指丧服。 2.指僧服。