墨豬 mò zhū · mặc trư Hán Việt: mặc trư · Pinyin: mò zhū Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 豬 (trư)Pinyinmò zhūHán Việtmặc trưCấu tạo墨 + 豬 · mặc + trư nghĩa thành phần: mặc + trư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 墨,書畫用的黑色顏料,用以代指所書文字;豬,軀體肥滿之牲畜。「墨豬」比喻書法字體肥腫無力。《墨藪.卷二.王逸少筆勢圖》:「凡書多肉微骨者謂之『墨豬』。」