墨路

mò lù mặc lộ

Hán Việt: mặc lộ · Pinyin: mò lù

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墨线。木工画在木料上用以校正曲直的线; 比喻规矩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨线。木工画在木料上用以校正曲直的线。 2.比喻规矩。