墨迹 mặc tích Hán Việt: mặc tích Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 迹 (tích)Hán Việtmặc tíchCấu tạo墨 + 迹 · mặc + tích nghĩa thành phần: mặc + tích