墨選 mò xuǎn · mặc tuyển Hán Việt: mặc tuyển · Pinyin: mò xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 選 (tuyển)Pinyinmò xuǎnHán Việtmặc tuyểnCấu tạo墨 + 選 · mặc + tuyển nghĩa thành phần: mặc + tuyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明清時科舉考試後,將錄取者的文章加以選編成書。