墨銀 mò yín · mặc ngân Hán Việt: mặc ngân · Pinyin: mò yín Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 銀 (ngân)Pinyinmò yínHán Việtmặc ngânCấu tạo墨 + 銀 · mặc + ngân nghĩa thành phần: mặc + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨西哥银元。又名鹰洋。Tân Hoa Tự Điển 1.墨西哥银元。又名鹰洋。