墨魚

mò yú mặc ngư

Hán Việt: mặc ngư · Pinyin: mò yú

Tổng quan

mực nang on mực, cá mực. mặc ngư mặc ngư ☆Con mực, cá mực. mực; con mực。烏賊的俗稱。

Cấu tạo: (mặc) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc ngư mặc ngư ☆Con mực, cá mực.
  • Cihui mực nang on mực, cá mực. mặc ngư mặc ngư ☆Con mực, cá mực. mực; con mực。烏賊的俗稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種烏賊。分頭和軀幹兩部分,十足,體內具有石灰質的海螵蛸,並具墨囊,能噴射墨汁避敵。以貝類、甲殼類為食,是重要的經濟海產物。也稱為「墨斗魚」、「花枝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌贼的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌贼的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT cuttlefish
  • Cihui cuttlefish

ja

  • JMdict cuttlefish|squid